course of study

Học thuật
Thân thiện
course of study

A student reviews her course of study for the upcoming semester.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình học, khóa học: Một chương trình được thiết kế hệ thống về các môn học hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể, thường được giảng dạy trong một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
    • Lộ trình học tập: Toàn bộ các môn học yêu cầu một sinh viên phải hoàn thành để đạt được một bằng cấp hoặc chứng chỉ trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university offers a four-year course of study in Computer Science. (Trường đại học cung cấp một chương trình học bốn năm về Khoa học Máy tính.)
    • She is planning her course of study to include both biology and chemistry. ( ấy đang lên kế hoạch cho lộ trình học tập của mình để bao gồm cả sinh học hóa học.)
    • Completing this course of study will qualify you for the professional certification. (Hoàn thành chương trình học này sẽ giúp bạn đủ điều kiện nhận chứng chỉ hành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a course of study": thiết kế một chương trình học.

    • The committee was tasked to design a new course of study for the engineering department. (Ủy ban được giao nhiệm vụ thiết kế một chương trình học mới cho khoa kỹ thuật.)
  • "to follow a rigorous course of study": theo đuổi một chương trình học nghiêm ngặt.

    • Aspiring doctors must follow a rigorous and lengthy course of study. (Những người muốn trở thành bác sĩ phải theo đuổi một chương trình học nghiêm ngặt dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Curriculum (n): chương trình giảng dạy (thường đề cập đến nội dung các môn học của một cấp học hoặc ngành học).
  • Program (n): chương trình đào tạo (thường dùng thay thế cho "course of study", đặc biệtcấp đại học).
  • Syllabus (n): đề cương môn học (mô tả chi tiết một môn học cụ thể trong một chương trình).
Từ đồng nghĩa
  • Academic program: chương trình học thuật.
  • Program of study: chương trình học tập.
  • Degree program: chương trình cấp bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "course of study")

Thành ngữ liên quan
  • To chart one's own course of study: tự vạch ra lộ trình học tập cho bản thân.
    • At the graduate level, students are often encouraged to chart their own course of study. (Ở bậc sau đại học, sinh viên thường được khuyến khích tự vạch ra lộ trình học tập cho riêng mình.)
course of study

A student reviews her course of study for the upcoming semester.

Noun
  1. khóa đào tạo
  2. khóa học hợp nhất về nghiên cứu lý thuyết
    • he was admitted to a new program at the university
      Anh ta được chấp nhận học một chương trình mớitrường đại học